proud flesh

proud flesh

The veterinarian carefully trimmed the proud flesh from the horse's leg.

Định nghĩa

Danh từ: - thịt sưng: "proud flesh" chỉ phần thịt mới phát triển quá mức, sưng lên xung quanh vết thương hoặc vết loét đang lành. Đây hiện tượng thường thấy trong quá trình chữa lành, khi cơ thể sản sinh quá nhiều hạt (granulation tissue), dẫn đến tình trạng thịt , lồi lên có thể gây đau đớn hoặc khó lành hơn.

dụ sử dụng
  • (Vết thương đang lành chậm, nhưng thịt sưng bắt đầu hình thành xung quanh mép vết thương.)
  • (Bác sĩ phải cắt bỏ thịt sưng để vết thương có thể khép lại đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop proud flesh": phát triển thịt sưng.
    • Horses often develop proud flesh if their wounds are not treated properly. (Ngựa thường phát triển thịt sưng nếu vết thương không được điều trị đúng cách.)
  • "to treat proud flesh": điều trị thịt sưng.
    • Veterinarians use special ointments to treat proud flesh in animals. (Bác sĩ thú y sử dụng thuốc mỡ đặc biệt để điều trị thịt sưngđộng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Proud (tính từ): trong ngữ cảnh này, "proud" mang nghĩa lồi lên, sưng lên (không phải nghĩa kiêu hãnh).
  • Flesh (danh từ): thịt, thịt.
  • Granulation tissue (danh từ): hạt (thuật ngữ y khoa chỉ mới hình thành trong vết thương đang lành).
Từ đồng nghĩa
  • Exuberant granulation tissue: hạt phát triển quá mức.
  • Hypergranulation tissue: hạt tăng sản.
  • Carneous tissue: thịt (thuật ngữ y khoa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over (a wound): mọc đè lên (vết thương).
    • The proud flesh grew over the wound, making it hard to clean. ( thịt sưng mọc đè lên vết thương, khiến việc làm sạch trở nên khó khăn.)
  • Cut away (proud flesh): cắt bỏ ( thịt sưng).
    • The surgeon carefully cut away the proud flesh to prevent infection. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt bỏ thịt sưng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Proud flesh không thành ngữ phổ biến, nhưng từ "proud" trong ngữ cảnh này đôi khi được dùng trong y học cổ truyền để chỉ sự "lồi lên" hoặc "trội hơn" của .